bản kịch

bản kịch

Nhà văn vừa hoàn thành bản kịch mới nhất của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản chứa đầy đủ nội dung một vở kịch: Chỉ bản thảo hoặc tài liệu đã được ghi chép, in ấn hoàn chỉnh, bao gồm lời thoại, chỉ dẫn sân khấu phân cảnh của một tác phẩm kịch.
    • Tác phẩm kịch dưới dạng văn bản: Nhấn mạnh hình thức tồn tại của vở kịch như một tác phẩm văn học, có thể đọc nghiên cứu độc lập với việc diễn xuất trên sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà văn vừa hoàn thành bản kịch mới nhất của mình. (Tác giả đã hoàn thành văn bản vở kịch mới nhất của mình.)
    • Chúng tôi đang nghiên cứu bản kịch "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" của Lưu Quang . (Chúng tôi đang nghiên cứu văn bản vở kịch "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" của Lưu Quang .)
    • Đạo diễn yêu cầu các diễn viên đọc kỹ bản kịch trước buổi tập. (Đạo diễn yêu cầu các diễn viên đọc kỹ văn bản vở kịch trước buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản kịch gốc": Chỉ văn bản kịch nguyên bản, chưa qua chỉnh sửa hoặc biên tập cho một mục đích cụ thể nào.

    • Các nhà nghiên cứu muốn tìm lại bản kịch gốc của vở "Bệnh ". (Các nhà nghiên cứu muốn tìm lại văn bản kịch nguyên bản của vở "Bệnh ".)
  • "bản kịch bản": Cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "bản kịch", chỉ văn bản của vở kịch.

    • Anh ấy giữ cẩn thận bản kịch bản do chính tác giả tặng. (Anh ấy giữ cẩn thận văn bản vở kịch do chính tác giả tặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kịch bản (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng rộng rãi hơn, chỉ bản thảo chi tiết cho một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình, bao gồm lời thoại chỉ dẫn hành động.
  • Vở kịch (danh từ): Chỉ toàn bộ tác phẩm sân khấu, có thể hiểu bản thân văn bản hoặc buổi biểu diễn cụ thể. "Bản kịch" thiên về nghĩa là văn bản của "vở kịch".
  • Kịch (danh từ): Từ rộng hơn, có thể chỉ thể loại nghệ thuật sân khấu nói chung hoặc một tác phẩm kịch cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Kịch bản văn học: Cụm từ nhấn mạnh giá trị văn chương của văn bản kịch.
  • Văn bản kịch: Cách diễn đạt nghĩa, giải thích trực tiếp cho "bản kịch".
Các cụm từ liên quan
  • Viết bản kịch: Hành động sáng tạo nội dung cho một vở kịch.

    • Ông ấy mất hai năm để viết bản kịch đó. (Ông ấy mất hai năm để sáng tác văn bản vở kịch đó.)
  • Dựng bản kịch: Chuyển thể văn bản kịch thành tác phẩm sân khấu (thường dùng "dựng vở kịch" phổ biến hơn).

    • Đoàn kịch đang dựng bản kịch mới của nhà văn trẻ. (Đoàn kịch đang chuyển thể văn bản vở kịch mới của nhà văn trẻ lên sân khấu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "bản kịch")